Hotline tư vấn

0888639758

DANH MỤC SẢN PHẨM

Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014

  • T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014
  • Giá:

    Liên hệ
  • Liên hệ ngay

BƠM MÀNG KHÍ NÉN WILDEN - USA
Model: T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014

Thông số kỹ thuật:
- Lưu lượng tối đa: 617 lít/phút
- Áp suất tối đa: 8.6 bar
- Kích thước ống kết nối: 2''
Vật liệu cấu tạo:
- Buồng bơm tiếp xúc lưu chất: Nhôm
- Màng bơm: Cao su Neo
- Bi bơm: Cao su Neo

Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014 – Phân tích kỹ thuật chuyên sâu

Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014 là model AODD hạng nặng của Wilden (Mỹ) được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng rất lớn, áp lực cao và độ bền cơ học vượt trội. Với thân nhôm chịu lực và màng cao su Neoprene (Neo), bơm đạt lưu lượng danh định 617 Lít/phút ở áp suất tới 8.6 bar, cổng hút/xả tiêu chuẩn 2 inch. Sản phẩm do Flowatech phân phối chính hãng, kèm dịch vụ kỹ thuật – phụ tùng đầy đủ.


Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014

1) Kiến trúc AODD của Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014

Cấu hình tổng thể

Model T8 thuộc dòng 2-inch với kết cấu mô-đun:

  • Thân nhôm đúc dày, phân khoang rõ ràng.

  • Hai buồng bơm đối xứng tạo chu kỳ hút–đẩy luân phiên.

  • Màng Neoprene đàn hồi, chịu mỏi tốt.

  • Van bi/đĩa một chiều (tùy cấu hình) tối ưu dòng chảy.

  • Cụm phân phối khí Pro-Flo® (đặc trưng Wilden) kiểm soát đảo chiều mượt.

Chu trình làm việc

Khí nén tác động màng A đẩy lưu chất → màng B tạo chân không hút. Tại cuối hành trình, van khí đảo chiều tức thời; chu kỳ lặp lại tạo dòng chảy liên tục. Kiến trúc này đem lại:

  • Tự mồi.

  • Chạy khô không hỏng.

  • Dòng ra “hiền”, không cắt dòng.


2) Phân tích vật liệu: Nhôm & Neoprene (Neo)

Thân nhôm – cơ học & nhiệt

  • Tỷ số bền/khối lượng cao → giảm tải kết cấu.

  • Tản nhiệt tốt giúp ổn định khe hở – gioăng.

  • Phù hợp nhà xưởng khô ráo, hóa chất nhẹ–vừa.

Màng Neoprene (Neo)

Điểm mạnh của Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014 nằm ở cao su Neo:

  • Chịu dầu mỡ, thời tiết.

  • Đàn hồi cao → biên độ dao động bền.

  • Chịu mài mòn nhẹ.

Lưu ý: Neo không phải lựa chọn tối ưu cho axit/kiềm mạnh; cần PTFE khi môi chất khắc nghiệt.


3) Thông số kỹ thuật Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014

Thông số Giá trị Ý nghĩa vận hành
Model T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014 Phiên bản Neo – thân nhôm
Lưu lượng 617 L/phút Phù hợp trung chuyển lớn
Áp suất 8.6 bar Đẩy xa, bù tổn thất
Cổng 2 inch Tương thích ống phổ thông
Nguồn Khí nén An toàn cháy nổ

Đánh giá hiệu năng:

  • Áp cao giúp vượt tổn thất cục bộ (co, van, cao độ).

  • Lưu lượng lớn giảm thời gian chu kỳ bơm.


Bơm màng Wilden T8

4) Ổn định dòng & tổn thất áp trong Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014

  • Van khí Pro-Flo® giảm sụt áp khí → tăng hiệu suất.

  • Tiết diện 2” hạn chế ma sát thủy lực.

  • Hành trình màng dài tối ưu thể tích quét mỗi chu kỳ.

Khi thiết kế đường ống, khuyến nghị:

  • Hạn chế “thắt cổ chai”.

  • Dùng ống mềm đoạn ngắn để giảm rung.

  • Lắp giảm xung nếu hệ rất nhạy.


5) Ứng dụng kỹ thuật tiêu biểu Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014

Xử lý nước – nước thải

Bơm nước thô, bùn loãng, hóa chất trung tính.

Sơn – mực in

Trung chuyển dung môi thường, bột màu.

Công nghiệp dầu mỡ

Dầu bôi trơn, phụ gia.

Khai khoáng – vật liệu

Bùn, huyền phù mài mòn nhẹ.


6) So sánh Neo với NBR & PTFE

Thuộc tính Neo NBR PTFE
Đàn hồi Cao Cao Vừa
Kháng dầu Tốt Rất tốt Rất tốt
Kháng axit Thấp Thấp–Vừa Rất cao
Chi phí Hợp lý Hợp lý Cao

Kết luận: Với dầu mỡ và môi trường phổ thông, Neo tối ưu chi phí/tuổi thọ.


7) Lắp đặt – vận hành – bảo trì

Lắp đặt

  • Bệ phẳng, bắt bulông chống rung.

  • Ống 2” đồng cỡ.

  • Bố trí FRL cho khí.

Vận hành

  • Áp khuyến nghị 6–8 bar.

  • Tránh vận hành vượt lưu lượng danh định với môi chất nhớt cao.

Bảo trì

  • Soát màng Neo theo chu kỳ tải.

  • Làm sạch van một chiều.

  • Kiểm tra gioăng khí.


8) Flowatech – bảo chứng kỹ thuật cho Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014

Khi mua Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014 tại Flowatech, bạn nhận:

  • CO/CQ chính hãng.

  • Tư vấn cấu hình.

  • Phụ tùng sẵn.

  • Dịch vụ hiện trường.

Liên kết nội bộ


9) Câu hỏi kỹ thuật nhanh

Neo có chịu ozone/nắng? – Tốt hơn nhiều cao su thường.
Chạy khô? – Được, trong thời gian ngắn.
Môi chất nhớt? – Được, lưu lượng sẽ giảm.


Kết luận Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014

Với áp 8.6 bar, lưu lượng 617 L/phút và cấu hình Neo–nhôm, Bơm màng Wilden T8/AAAAB/NES/NES/NE/0014 là lựa chọn kỹ thuật vững chắc cho trung chuyển quy mô lớn.